تَجَانُسٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
التَّطابُقُ أَو التَّشابُهُ فِي الخَصَائِصِ أَو المَكَوِّنَاتِ.
Tiếng Việt
Tính đồng nhất; trạng thái giống nhau hoặc nhất quán.
Ví dụ (Amthilah)
-
"يُعَدُّ التَّجَانُسُ الضَّرُورِيَّ لِنَجَاحِ التَّفَاعُلِ الكِيمْيَائِيِّ."
"Tính đồng nhất là cần thiết cho sự thành công của phản ứng hóa học."
-
"سَعَتِ الشَّرِكَةُ إِلَى تَحْقِيقِ تَجَانُسٍ أَكْبَرَ فِي مُنْتَجَاتِهَا."
"Công ty đã nỗ lực đạt được sự đồng nhất lớn hơn trong các sản phẩm của mình."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ج-ن-س (j-n-s).
Số nhiều: تَجَانُسَاتٌ (tajānusātun) - đây là danh từ số nhiều giống cái đều (جمع مؤنث سالم), thường được sử dụng khi nói đến các loại hoặc các trường hợp đồng nhất khác nhau.
`تَجَانُس` là một danh động từ (masdar) của động từ dạng VI تَجَانَسَ (tajānasa - trở nên đồng nhất). Nó chỉ sự giống nhau về tính chất, thành phần hoặc cấu trúc, thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc trừu tượng.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | تَجَانُسٌ |
"التَّجَانُسُ مُهِمٌّ لِلتَّعَايُشِ." Sự đồng nhất rất quan trọng cho sự chung sống. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | تَجَانُسًا |
"أَظْهَرَ الْمُجْتَمَعُ تَجَانُسًا كَبِيرًا." Xã hội đã thể hiện một sự đồng nhất lớn. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | تَجَانُسٍ |
"يَجِبُ أَنْ نُعَزِّزَ مِنْ قِيمَةِ التَّجَانُسِ بَيْنَ الشُّعُوبِ." Chúng ta phải tăng cường giá trị của sự đồng nhất giữa các dân tộc. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | تَجَانُسَاتٌ |
Sound Plural (جمع مؤنث سالم) "تَتَمَيَّزُ هَذِهِ الْمَوَادُّ بِتَجَانُسَاتٍ عَالِيَةٍ." Các vật liệu này được đặc trưng bởi tính đồng nhất cao. |
