(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَجْدِيف
B2
Danh từ (masdar), Giống đực ج - - - د - - - ف masculine Tôn giáo, Đạo đức

تَجْدِيف

tajdīf
sự bất kính
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

قِلَّةُ الِاحْتِرَامِ أَوِ التَّوْقِيرِ لِلْأُمُورِ الْمُقَدَّسَةِ.

Tiếng Việt

Sự thiếu tôn kính hoặc kính trọng đối với Chúa hoặc những điều thiêng liêng; sự bất kính.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يُعْتَبَرُ التَّجْدِيفُ ضِدَّ الدِّينِ جَرِيمَةً فِي بَعْضِ الْبُلْدَانِ."

    "Sự báng bổ chống lại tôn giáo được coi là một tội ác ở một số quốc gia."

  • "لَا يَنْبَغِي لِأَحَدٍ أَنْ يَرْتَكِبَ التَّجْدِيفَ فِي حَقِّ الْمُقَدَّسَاتِ."

    "Không ai được phép thực hiện hành vi bất kính đối với những điều thiêng liêng."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

تَدْنِيس (sự làm ô uế, sự báng bổ) إِهَانَة الْمُقَدَّسَات (sự xúc phạm điều thiêng liêng) كُفْر (sự vô tín, sự báng bổ (lưu ý: nghĩa rộng hơn))

Addad

تَقْوَى (sự mộ đạo, sự kính sợ Chúa) تَوْقِير (sự tôn kính, sự kính trọng) احْتِرَام (sự tôn trọng)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ج-د-ف (j-d-f). Số nhiều: تَجَادِيف (tajādīf) (Broken Plural). "تَجْدِيف" là một danh từ nguồn (مصدر) từ động từ "جَدَّفَ" (jaddafa - báng bổ, nói lời bất kính). Nó diễn tả sự thiếu tôn kính hoặc nói lời báng bổ đối với Chúa, tôn giáo hoặc những điều linh thiêng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) تَجْدِيفَانِ
tajdīfāni
Plural (Jama') تَجَادِيفُ
tajādīfu
Broken Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)