(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَجْرِبَةٌ
B1
اِسْمٌ مُؤَنَّث ج - - ر - - ب feminine General

تَجْرِبَةٌ

tajribatun
thí nghiệm
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

إِجْرَاءٌ عِلْمِيٌّ يُنَفَّذُ لِاسْتِكْشَافِ فَرْضِيَّةٍ أَوْ إِثْبَاتِ حَقِيقَةٍ مَعْرُوفَةٍ.

Tiếng Việt

Một quy trình khoa học được thực hiện để khám phá, kiểm tra một giả thuyết hoặc chứng minh một sự thật đã biết.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَجْرَيْتُ تَجْرِبَةً فِي الْمُخْتَبَرِ."

    "Tôi đã thực hiện một thí nghiệm trong phòng thí nghiệm."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

نَظَرِيَّةٌ (Lý thuyết)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ج-ر-ب | جمع: تَجَارِبُ (Broken Plural) | Thí nghiệm: Quy trình khoa học để kiểm tra hoặc khám phá.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) تَجْرِبَتَانِ
tajribatāni
Plural (Jama') تَجَارِبُ
tajāribu
Broken Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)