(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَحَوُّلٌ
B2
Danh từ, Giống đực ح - - - و - - - ل masculine Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Chính trị, Khoa học

تَحَوُّلٌ

taḥawwul
sự chuyển đổi
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

عَمَلِيَّةُ أَوْ مَرْحَلَةُ التَّغَيُّرِ مِنْ حَالَةٍ أَوْ وَضْعٍ إِلَى آخَرَ.

Tiếng Việt

Quá trình hoặc giai đoạn chuyển đổi từ trạng thái hoặc điều kiện này sang trạng thái hoặc điều kiện khác.

Ví dụ (Amthilah)

  • "التَّحَوُّلُ الرَّقْمِيُّ أَصْبَحَ ضَرُورَةً فِي الْعَصْرِ الْحَدِيثِ."

    "Sự chuyển đổi kỹ thuật số đã trở thành một điều cần thiết trong thời đại hiện đại."

  • "تَشْهَدُ الْمِنْطَقَةُ تَحَوُّلَاتٍ سِيَاسِيَّةً وَاجْتِمَاعِيَّةً كَبِيرَةً."

    "Khu vực đang chứng kiến những chuyển đổi chính trị và xã hội lớn."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ح-و-ل (ḥ-w-l). Số nhiều: تَحَوُّلَاتٌ (taḥawwulātun) - đây là Dạng Số nhiều Giống cái Bình thường (Sound Feminine Plural - جمع مؤنث سالم), mặc dù từ đơn là giống đực. Từ này thường được dùng để chỉ một sự thay đổi hoặc biến đổi lớn, thường là một quá trình.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) تَحَوُّلَانِ
taḥawwulāni
Plural (Jama') تَحَوُّلَاتٌ
taḥawwulātun
Sound
(Vị trí vocab_tab4_inline)