تَغَيُّرٌ
taghayyur
biến thể
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
تَبَدُّلٌ أَوِ اخْتِلَافٌ فِي الْحَالِ أَوِ الْكَمِّيَّةِ أَوِ الدَّرَجَةِ.
Tiếng Việt
Sự thay đổi hoặc khác biệt về điều kiện, số lượng, mức độ, v.v.
Ví dụ (Amthilah)
-
"يُمْكِنُ مُلَاحَظَةُ تَغَيُّرَاتٍ فِي الْمُنَاخِ بِسَبَبِ الِاحْتِبَاسِ الْحَرَارِيِّ."
"Có thể quan sát các biến thể/thay đổi khí hậu do sự nóng lên toàn cầu."
-
"تَظْهَرُ بَعْضُ التَّغَيُّرَاتِ فِي هَذِهِ النُّسْخَةِ مُقَارَنَةً بِالسَّابِقَةِ."
"Một số biến thể xuất hiện trong phiên bản này so với phiên bản trước."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: غ-ي-ر (gh-y-r) | Số nhiều: تَغَيُّرَات (taghayyurāt) (Sound Feminine Plural). Từ này thường được dùng để chỉ sự thay đổi, biến động, hoặc một phiên bản khác biệt của điều gì đó.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | تَغَيُّرَانِ |
taghayyurāni |
| Plural (Jama') | تَغَيُّرَاتٌ |
taghayyurātun Sound Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
