تِلْمِيذٌ
tilmīdhun
môn đệ
Asasi (A2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
شَخْصٌ يَتَعَلَّمُ مِنْ مُعَلِّمٍ أَوْ مُرَشِّد
Tiếng Việt
Một người tin tưởng và đi theo những lời dạy của một nhà lãnh đạo hoặc triết gia.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كَانَ تِلْمِيذًا مُجْتَهِدًا فِي مَدْرَسَتِهِ."
"Anh ấy là một học sinh chăm chỉ trong trường học của mình."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ل-م-ذ | Số nhiều: تَلَامِيذُ (Broken Plural) - Học sinh, người theo học. Cần phân biệt với 'طَالِب' (ṭālib) - sinh viên (thường ở cấp đại học trở lên).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | تِلْمِيذَانِ |
tilmīdhāni |
| Plural (Jama') | تَلَامِيذُ |
talāmīdhū Broken Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
