دَعْمٌ
daʿm
sao lưu
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
المساعدة والمساندة
Tiếng Việt
Sự hỗ trợ, sự giúp đỡ.
Ví dụ (Amthilah)
-
"نحن بحاجة إلى دعم مالي."
"Chúng tôi cần hỗ trợ tài chính."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: d-ʿ-m | Số nhiều: دُعُوم (duʿūm), Broken Plural | 'دعم' nghĩa là sự hỗ trợ, viện trợ. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để dịch cho phù hợp.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | دَعْمَانِ |
daʿmāni |
| Plural (Jama') | دُعُوم |
duʿūm Broken Plural |
Ngữ cảnh (Siyāq)
Số nhiều "Gãy" (Broken)
-
"تُقَدِّمُ الحُكُومَةُ دَعْمًا كَبِيرًا لِلْمُزَارِعِين."Chính phủ cung cấp sự hỗ trợ lớn cho nông dân."دَعْمًا": منصوب (Nasb) vì là مفعول به (đối tượng) của động từ تُقَدِّمُ.
-
"يَحْتَاجُ المَشْرُوعُ إِلَى دَعْمٍ مَالِيٍّ إِضَافِيٍّ."Dự án cần thêm hỗ trợ tài chính."دَعْمٍ": مجرور (Jarr) vì đứng sau giới từ إِلَى.
-
"الدَّعْمُ النَّفْسِيُّ مُهِمٌّ لِلْمَرْضَى."Sự hỗ trợ tinh thần là quan trọng cho bệnh nhân."الدَّعْمُ": مرفوع (Raf') vì là مبتدأ (chủ ngữ bắt đầu) của câu.
Số đôi (Dual)
-
"تَلَقَّى ٱلْمُتَضَرِّرُونَ دَعْمًا كَبِيرًا مِنَ ٱلْحُكُومَةِ."Những người bị ảnh hưởng đã nhận được sự hỗ trợ lớn từ chính phủ.دَعْمًا: Danh từ, bổ nghĩa cho động từ تَلَقَّى, trạng thái Nasb (مَنْصُوب) vì là bổ ngữ trực tiếp (مَفْعُول بِهِ).
-
"ٱلتَّبَرُّعُ بِٱلْمَالِ هُوَ نَوْعٌ مِنَ ٱلدَّعْمِ لِلْمُحْتَاجِينَ."Quyên góp tiền là một hình thức hỗ trợ cho những người có nhu cầu.ٱلدَّعْمِ: Danh từ, trạng thái Jarr (مَجْرُور) vì theo sau giới từ (حَرْف جَرّ) 'مِنَ'.
-
"نَحْنُ نُقَدِّمُ دَعْمًا فَنِّيًّا لِشَرِكَتِكُمْ."Chúng tôi cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho công ty của bạn.دَعْمًا: Danh từ, bổ nghĩa cho động từ نُقَدِّمُ, trạng thái Nasb (مَنْصُوب) vì là bổ ngữ trực tiếp (مَفْعُول بِهِ).
-
"ٱلْوَلَدَانِ يَلْعَبَانِ فِي ٱلْحَدِيقَةِ."Hai đứa trẻ đang chơi trong vườn.ٱلْوَلَدَانِ: Chủ ngữ (مُبْتَدَأ) ở dạng số đôi (مُثَنَّى), trạng thái Raf' (مَرْفُوع) với dấu hiệu là 'ا' (alif).
-
"رَأَيْتُ ٱلْمُهَنْدِسَيْنِ فِي ٱلْمَشْرُوعِ."Tôi đã thấy hai kỹ sư trong dự án.ٱلْمُهَنْدِسَيْنِ: Bổ ngữ trực tiếp (مَفْعُول بِهِ) ở dạng số đôi (مُثَنَّى), trạng thái Nasb (مَنْصُوب) với dấu hiệu là 'ي' (ya).
-
"اِسْتَمَعْتُ إِلَى ٱلْمُذِيعَيْنِ بِٱهْتِمَامٍ."Tôi đã lắng nghe hai người dẫn chương trình với sự quan tâm.ٱلْمُذِيعَيْنِ: Đối tượng của giới từ (اِسْم مَجْرُور) 'إِلَى' ở dạng số đôi (مُثَنَّى), trạng thái Jarr (مَجْرُور) với dấu hiệu là 'ي' (ya).
Giống Đực và Giống Cái
-
"تَقْدِيمُ دَعْمٍ لِلْمُحْتَاجِينَ وَاجِبٌ إِنسَانِيٌّ."Cung cấp sự hỗ trợ cho người nghèo là một nghĩa vụ nhân đạo.دَعْمٍ: Danh từ, bổ nghĩa cho تَقْدِيمُ. I'rab: Jarr (vì theo sau giới từ 'لِ').
-
"نَحْنُ نُقَدِّمُ دَعْمًا كَامِلاً لِلْفِرَقِ الرِّيَاضِيَّةِ."Chúng tôi cung cấp sự hỗ trợ đầy đủ cho các đội thể thao.دَعْمًا: Danh từ, là tân ngữ (maf'ul bihi) của động từ نُقَدِّمُ. I'rab: Nasb.
-
"اَلْحُكُومَةُ تُقَدِّمُ الدَّعْمَ لِلْمَشَارِيعِ الصَّغِيرَةِ."Chính phủ cung cấp sự hỗ trợ cho các dự án nhỏ.اَلدَّعْمَ: Danh từ, là tân ngữ (maf'ul bihi) của động từ تُقَدِّمُ. I'rab: Nasb.
Số nhiều có quy tắc
-
"تَقْدِيمُ الدَّعْمِ لِلْمُحْتَاجِينَ وَاجِبٌ."Việc cung cấp sự hỗ trợ cho những người có nhu cầu là một nghĩa vụ.الدَّعْمِ: Danh từ, cách Jarr (sở hữu cách) vì đứng sau giới từ 'لِـ'.
-
"نَحْنُ نُقَدِّمُ دَعْمًا كَبِيرًا لِلْمَشَارِيعِ الصَّغِيرَةِ."Chúng tôi cung cấp một sự hỗ trợ lớn cho các dự án nhỏ.دَعْمًا: Danh từ, cách Nasb (đối cách) vì là tân ngữ của động từ 'نُقَدِّمُ'.
-
"الدَّعْمُ الْإِنْسَانِيُّ ضَرُورِيٌّ لِسُكَّانِ غَزَّةَ."Sự hỗ trợ nhân đạo là cần thiết cho người dân Gaza.الدَّعْمُ: Danh từ, cách Raf' (chủ cách) vì là chủ ngữ của câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
