(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ذَكِيٌّ
B1
صِفَة (مُذَكَّر) Tổng quát

ذَكِيٌّ

dhakiyy
người thông minh
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

صِفَةٌ لِلشَّخْصِ الَّذِي يَمْتَلِكُ قُدْرَةً عَالِيَةً عَلَى الفَهْمِ وَالتَّعَلُّمِ

Tiếng Việt

Thông minh, lanh lợi, nhanh trí.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ طَالِبٌ ذَكِيٌّ جِدًّا."

    "Anh ấy là một học sinh rất thông minh."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

نَابِغَة (Thiên tài) لَمِيع (Sáng dạ, thông minh)

Addad

غَبِيّ (Ngu ngốc) بَلِيد (Đần độn)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ذ-ك-ي

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)