(Vị trí top_banner)
Hình minh họa رَمَّمَ
B2
động từ ر - - م - - م Xây dựng, Thiết kế nội thất

رَمَّمَ

rammama
sửa sang
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

أَعَادَ بِنَاءَ أَوْ إِصْلَاحَ شَيْءٍ قَدِيمٍ لِيُصْبِحَ جَدِيدًا أَوْ أَفْضَلَ.

Tiếng Việt

Thay đổi cấu trúc, hình dạng hoặc diện mạo của một cái gì đó; sửa sang, tái tạo, làm lại.

Ví dụ (Amthilah)

  • "قَامُوا بِتَرْمِيمِ الْمَبْنَى التَّارِيخِيِّ."

    "Họ đã sửa sang tòa nhà lịch sử."

  • "يَتَطَلَّبُ الْمَنْزِلُ الْقَدِيمُ تَرْمِيمًا شَامِلًا."

    "Ngôi nhà cũ yêu cầu sửa sang toàn diện."

  • "نَوَيْنَا تَرْمِيمَ الْأَثَاثِ الْقَدِيمِ بَدَلًا مِن شِرَاءِ جَدِيدٍ."

    "Chúng tôi dự định sửa sang lại đồ nội thất cũ thay vì mua cái mới."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ر-م-م (r-m-m). Đây là một động từ dạng II (Form II), thường biểu thị hành động lặp lại, tăng cường hoặc làm cho ai/cái gì trở thành một trạng thái nhất định (ví dụ: sửa chữa kỹ lưỡng, cải tạo). Masdar (danh động từ): تَرْمِيم (tarmīm - sự sửa sang, sự cải tạo).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
(Vị trí vocab_tab4_inline)