رَمَّمَ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
أَعَادَ بِنَاءَ أَوْ إِصْلَاحَ شَيْءٍ قَدِيمٍ لِيُصْبِحَ جَدِيدًا أَوْ أَفْضَلَ.
Tiếng Việt
Thay đổi cấu trúc, hình dạng hoặc diện mạo của một cái gì đó; sửa sang, tái tạo, làm lại.
Ví dụ (Amthilah)
-
"قَامُوا بِتَرْمِيمِ الْمَبْنَى التَّارِيخِيِّ."
"Họ đã sửa sang tòa nhà lịch sử."
-
"يَتَطَلَّبُ الْمَنْزِلُ الْقَدِيمُ تَرْمِيمًا شَامِلًا."
"Ngôi nhà cũ yêu cầu sửa sang toàn diện."
-
"نَوَيْنَا تَرْمِيمَ الْأَثَاثِ الْقَدِيمِ بَدَلًا مِن شِرَاءِ جَدِيدٍ."
"Chúng tôi dự định sửa sang lại đồ nội thất cũ thay vì mua cái mới."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ر-م-م (r-m-m). Đây là một động từ dạng II (Form II), thường biểu thị hành động lặp lại, tăng cường hoặc làm cho ai/cái gì trở thành một trạng thái nhất định (ví dụ: sửa chữa kỹ lưỡng, cải tạo). Masdar (danh động từ): تَرْمِيم (tarmīm - sự sửa sang, sự cải tạo).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|
