(Vị trí top_banner)
Hình minh họa طَاقَةٌ
B1
Danh từ (Giống cái) ط - - - و - - - ق feminine Vật lý, Đời sống hàng ngày, Kinh tế

طَاقَةٌ

ṭāqatun
năng lượng
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

القُدْرَةُ عَلَى بَذْلِ جُهْدٍ أَوْ فِعْلِ شَيْءٍ.

Tiếng Việt

năng lượng, khả năng hoạt động; sức mạnh và sinh lực cần thiết cho các hoạt động thể chất hoặc tinh thần liên tục.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الطَّاقَةُ الشَّمْسِيَّةُ مَصْدَرٌ مُتَجَدِّدٌ لِلطَّاقَةِ."

    "Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng tái tạo."

  • "لَدَيْهِ طَاقَةٌ كَبِيرَةٌ لِلْعَمَلِ."

    "Anh ấy có rất nhiều năng lượng để làm việc."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ط-و-ق (ṭ-w-q) | Số nhiều: طَاقَاتٌ (ṭāqātun) - جمع مؤنث سالم (Sound Feminine Plural). | "طَاقَةٌ" là danh từ giống cái. Số nhiều của nó là "طَاقَاتٌ", thuộc dạng số nhiều giống cái đều (Sound Feminine Plural).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) طَاقَتَانِ
ṭāqatāni
Plural (Jama') طَاقَاتٌ
ṭāqātun
Sound Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)