عَظِيمٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
مُؤَثِّرٌ جِدًّا، مُثِيرٌ لِلْإِعْجَابِ وَالْخَشْيَةِ لِكِبَرِهِ أَوْ قُوَّتِهِ.
Tiếng Việt
Gây ấn tượng mạnh hoặc đáng sợ về vẻ ngoài hoặc tác động.
Ví dụ (Amthilah)
-
"تَبْدُو جِبَالُ الْهِمَالَايَا عَظِيمَةً وَمُهَيْبَةً."
"Dãy núi Himalaya trông hùng vĩ và uy nghi."
-
"كَانَتْ إِمْبَرَاطُورِيَّةً عَظِيمَةً بِتَارِيخٍ حَافِلٍ."
"Đó là một đế chế hùng vĩ với lịch sử phong phú."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ع-ظ-م (Root: ʿ-ẓ-m)
Dạng nữ tính: عَظِيمَةٌ (ʿaẓīmah)
Dạng số nhiều (cho vật/khái niệm): عِظَامٌ (ʿiẓām) (جَمْع تَكْسِير - Số nhiều bất quy tắc)
Dạng số nhiều (cho người, nam): عَظِيمُونَ (ʿaẓīmūn) (جَمْع مُذَكَّر سَالِم - Số nhiều có quy tắc giống đực)
Dạng số nhiều (cho người, nữ): عَظِيمَاتٌ (ʿaẓīmāt) (جَمْع مُؤَنَّث سَالِم - Số nhiều có quy tắc giống cái)
Lưu ý ngữ pháp: Tính từ trong tiếng Ả Rập cần phải hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.
Giải thích: "عظيم" miêu tả sự vĩ đại, hùng tráng, gây ấn tượng mạnh mẽ về kích thước, tầm vóc hoặc tầm quan trọng.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | عَظِيمَةٌ |
ʿaẓīmatun
|
| Plural (Jama') | عِظَامٌ |
ʿiẓāmun
|
| Elative (Comparative) | أَعْظَمُ |
ʾaʿẓamu
|
