عَيَّنَ
'ayyana
bổ nhiệm
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
اخْتَارَ شَخْصًا لِوَظِيفَةٍ أَوْ مَنْصِبٍ رَسْمِيٍّ.
Tiếng Việt
Bổ nhiệm, chỉ định, giao việc; chọn ai đó một cách chính thức cho một vị trí hoặc nhiệm vụ.
Ví dụ (Amthilah)
-
"عَيَّنَ الرَّئِيسُ وَزِيرًا جَدِيدًا."
"Tổng thống đã bổ nhiệm một bộ trưởng mới."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ع-ي-ن (ʻ-y-n). Đây là động từ Form II (فَعَّلَ), thường được dùng với giới từ 'إلى' (ila) hoặc 'لِـ' (li-) để chỉ vị trí hoặc nhiệm vụ được bổ nhiệm. Danh động từ (Masdar) của nó là 'تَعْيِينٌ' (taʻyīn) có nghĩa là 'sự bổ nhiệm' hoặc 'việc bổ nhiệm'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | عَيَّنَ | ʿayyana |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُعَيِّنُ | yuʿayyinu |
| Masdar (Verbal Noun) | تَعْيِينٌ | taʿyīn |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
