أَسْنَدَ
asnada
giao
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
أَوْكَلَ إِلَيْهِ مُهِمَّةً أَوْ مَسْؤُولِيَّةً.
Tiếng Việt
Giao cho ai đó một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَسْنَدَ الْمُدِيرُ الْمُهِمَّةَ إِلَى الْمُوَظَّفِ الْجَدِيدِ."
"Giám đốc đã giao nhiệm vụ cho nhân viên mới."
-
"تَمَّ إِسْنَادُ الْمَشْرُوعِ لِفَرِيقِ الْعَمَلِ."
"Dự án đã được giao cho đội ngũ làm việc."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ (Root): س-ن-د (s-n-d).
Đây là động từ Form IV (Afʿala).
Nó thường đi với giới từ `إِلَى` (ilā) hoặc `لِـ` (li-) để chỉ người hoặc đối tượng được giao việc/nhiệm vụ. Ví dụ: `أَسْنَدَ الْعَمَلَ إِلَى فُلَانٍ` (giao việc cho người đó).
Dạng bị động (Passive voice): `أُسْنِدَ` (usnida) - được giao phó.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | أَسْنَدَ | Asnada |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُسْنِدُ | Yusnidu |
| Masdar (Verbal Noun) | إِسْنَادٌ | Isnādun |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
