غَطَّى
Ghaṭṭā
che phủ
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
جَعَلَ عَلَى الشَّيْءِ غِطَاءً أَوْ كَسَاهُ.
Tiếng Việt
Che phủ, bao bọc, bảo vệ hoặc che giấu cái gì đó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"غَطَّتِ السُّحُبُ الدَّاكِنَةُ السَّمَاءَ."
"Mây đen đã che phủ bầu trời."
-
"غَطَّتِ الطَّاوِلَةَ بِمِفْرَشٍ جَمِيلٍ."
"Cô ấy đã che phủ bàn bằng một tấm khăn trải bàn đẹp."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: غ-ط-و.
Đây là động từ Form II (فَعَّلَ), mang nghĩa "làm cho ai/cái gì có/làm gì".
Nghĩa chính: che phủ, bao phủ, bao trùm, che giấu.
Thường đi với giới từ عَلَى (lên/trên) hoặc بِـ (bằng/với) khi nói "che phủ cái gì bằng cái gì".
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | غَطَّى | ghaṭṭā |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُغَطِّي | yughaṭṭī |
| Masdar (Verbal Noun) | تَغْطِيَة | taghṭiyah |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
