(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مَالٌ
A1
اِسْمٌ مُذَكَّرٌ م - - و - - ل masculine Kinh tế, Luật, Đời sống hàng ngày

مَالٌ

mālun
tài sản
Mubtadi (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

كُلُّ مَا يَمْلِكُهُ الْإِنْسَانُ مِنْ نُقُودٍ أَوْ عَقَارَاتٍ أَوْ غَيْرِهَا.

Tiếng Việt

Tài sản; vật thuộc sở hữu của ai đó; một vật hoặc những vật thuộc quyền sở hữu của ai đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يَجِبُ عَلَيْنَا حِمَايَةُ الْمَالِ الْعَامِّ."

    "Chúng ta phải bảo vệ tài sản công."

  • "لَدَيْهِ مَالٌ كَثِيرٌ."

    "Anh ấy có rất nhiều của cải/tài sản."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: م-و-ل (m-w-l).
Số nhiều: أَمْوَالٌ (amwālun) - đây là số nhiều bất quy tắc (Broken Plural).
Từ 'مَالٌ' có thể dịch là 'tiền bạc', 'của cải', 'tài sản', 'tài sản vật chất' nói chung. Trong tiếng Ả Rập hiện đại, nó thường được dùng để chỉ tiền hoặc tài sản cá nhân, tài sản có giá trị.
Nếu muốn nhấn mạnh 'tài sản' như 'vật thuộc sở hữu' hoặc 'đồ đạc', có thể dùng 'مُمْتَلَكَاتٌ' (mumtalakātun), là dạng số nhiều của 'مُمْتَلَكٌ' (mumtalakun), mang nghĩa 'tài sản, đồ vật sở hữu' (Sound Feminine Plural).
Trong ngữ cảnh kinh tế hoặc kế toán, 'أَصْلٌ' (aṣlun) được dùng để chỉ 'tài sản' (asset) theo nghĩa chuyên ngành.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) مَالَانِ
mālāni
Plural (Jama') أَمْوَالٌ
amwālun
Broken Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)