مَدَّ
madda
kéo dài
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
جَعَلَ الشَّيْءَ أَطْوَلَ أَوْ أَوْسَعَ بِجَذْبِهِ.
Tiếng Việt
Kéo dài hoặc làm giãn (cái gì đó) bằng cách kéo nó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"مَدَّ الرَّجُلُ ذِرَاعَهُ لِيَصِلَ إِلَى الْكِتَابِ."
"Người đàn ông duỗi tay ra để với lấy cuốn sách."
-
"سَنَمُدُّ فَتْرَةَ التَّدْرِيبِ بِأُسْبُوعٍ وَاحِدٍ."
"Chúng tôi sẽ kéo dài thời gian đào tạo thêm một tuần."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: م-د-د (m-d-d).
Đây là một động từ dạng I (Form I) trong tiếng Ả Rập, thuộc loại 'فِعْل مُضَاعَف' (fi'l muḍā'af - động từ có chữ cái gốc thứ hai và thứ ba giống nhau). Nó mang nghĩa 'kéo dài', 'duỗi ra', 'mở rộng'.
Thì hiện tại: يَمُدُّ (yamuddu).
Danh động từ (Masdar): مَدٌّ (maddun).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | مَدَّ | madda |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يَمُدُّ | yamuddu |
| Masdar (Verbal Noun) | مَدٌّ | maddun |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
