(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مَيَّالٌ
B2
صِفَةٌ، مُذَكَّرٌ (Tính từ, giống đực) م - - - ي - - - ل Đời sống hàng ngày

مَيَّالٌ

mayyāl
có khuynh hướng
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

الَّذِي يَمِيلُ إِلَى شَيْءٍ أَوْ لَهُ نَزْعَةٌ نَحْوَهُ.

Tiếng Việt

Có khuynh hướng, có xu hướng làm hoặc trở thành cái gì đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ مَيَّالٌ إِلَى الصَّمْتِ."

    "Anh ấy có khuynh hướng im lặng."

  • "هِيَ مَيَّالَةٌ إِلَى مُسَاعَدَةِ الْآخَرِينَ."

    "Cô ấy có khuynh hướng giúp đỡ người khác."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: م-ي-ل (m-y-l).
Đây là một tính từ được sử dụng để mô tả một người hoặc một vật có xu hướng, khuynh hướng mạnh mẽ về một điều gì đó.
- Dạng giống cái (feminine): مَيَّالَةٌ (mayyālatun).
- Dạng số nhiều giống đực (sound masculine plural): مَيَّالُونَ (mayyālūna).
- Dạng số nhiều giống cái (sound feminine plural): مَيَّالَاتٌ (mayyālātun).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مَيَّالَةٌ
mayyālatun
Plural (Jama') مَيَّالُونَ
mayyālūna
Elative (Comparative) أَمْيَلُ
amyalu
(Vị trí vocab_tab4_inline)