مُتَدَاعٍ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
وَصْفٌ لِشَيْءٍ قَدِيمٍ وَفِي حَالَةٍ سَيِّئَةٍ جِدًّا، عَلَى وَشْكِ الِانْهِيَارِ أَوْ الْفَسَادِ.
Tiếng Việt
Tồi tàn, xập xệ, không đáng tin cậy và có thể nguy hiểm.
Ví dụ (Amthilah)
-
"تِلْكَ الْبِنَايَةُ الْقَدِيمَةُ مُتَدَاعِيَةٌ وَخَطِيرَةٌ."
"Tòa nhà cũ kỹ đó tồi tàn và nguy hiểm."
-
"كَانَ الْجِسْرُ مُتَدَاعِيًا وَغَيْرَ آمِنٍ لِلْعُبُورِ."
"Cây cầu đã tồi tàn và không an toàn để đi qua."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: د-ع-و (d-ʿ-w).
Dạng nữ tính: مُتَدَاعِيَةٌ (mutadāʿiyah). Ví dụ: بِنَايَةٌ مُتَدَاعِيَةٌ (tòa nhà tồi tàn).
Dạng số nhiều (cho danh từ không phải người): Thường dùng dạng nữ tính số ít مُتَدَاعِيَةٌ để mô tả danh từ số nhiều không phải người (ví dụ: بِنَايَاتٌ مُتَدَاعِيَةٌ - những tòa nhà tồi tàn).
Giải thích: Từ này miêu tả tình trạng xuống cấp nghiêm trọng của vật thể, thường là cấu trúc hoặc máy móc, cho thấy chúng sắp sụp đổ, hư hỏng nặng và không còn đáng tin cậy, tiềm ẩn nguy hiểm.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُتَدَاعِيَةٌ |
"بِنَايَةٌ مُتَدَاعِيَةٌ"
Một tòa nhà đổ nát
|
| Plural (Jama') | مُتَدَاعُوْنَ |
"الْمَبَانِي الْمُتَدَاعِيَة"
Những tòa nhà đổ nát
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَكْثَرُ تَدَاعِيًا |
"هَذِهِ الْبِنَايَةُ أَكْثَرُ تَدَاعِيًا مِنَ الْأُخْرَى"
Tòa nhà này đổ nát hơn tòa nhà kia
|
