(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُهْتَرِئٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر ه - - ر - - أ Chung

مُهْتَرِئٌ

muhtari'un
sờn
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بالٍ، مُتَدَهْوِر بِسَبَبِ الاِسْتِعْمَال

Tiếng Việt

Bị sờn, mòn, cũ, hư hỏng do sử dụng lâu ngày; thể hiện dấu hiệu của sự lão hóa hoặc sử dụng vất vả.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا الْقَمِيصُ مُهْتَرِئٌ جِدًّا."

    "Chiếc áo sơ mi này đã rất sờn rồi."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

بَالٍ (Cũ, sờn) رَثّ (Tồi tàn, sờn rách)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ه-ر-أ | Số nhiều: مُهْتَرِئُونَ (Sound Masculine Plural) | 'Sờn' trong tiếng Ả Rập thường chỉ sự hao mòn do sử dụng lâu ngày, khác với 'cũ' đơn thuần.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُهْتَرِئَةٌ
muhtari'atun
Plural (Jama') مُهْتَرِئُونَ
muhtari'ūna
Elative (Comparative) أَهْرَأُ
ʾahraʾu
(Vị trí vocab_tab4_inline)