نَبَذَ
nabadha
bác bỏ một cách khinh bỉ
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
رَفَضَ شَيْئًا أَوْ شَخْصًا بِاحْتِقَارٍ أَوْ اِسْتِخْفَافٍ.
Tiếng Việt
từ chối, khước từ một cách khinh bỉ hoặc coi thường
Ví dụ (Amthilah)
-
"لَقَدْ نَبَذَ كُلَّ مُحَاوَلَاتِ الصُّلْحِ."
"Anh ấy đã bác bỏ tất cả các nỗ lực hòa giải một cách khinh bỉ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ن-ب-ذ | Đây là một động từ nhóm I (Form I), mang nghĩa từ chối, khước từ hoặc vứt bỏ một điều gì đó/một ai đó một cách khinh thường, coi thường hoặc thờ ơ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
