(Vị trí top_banner)
Hình minh họa نِظَامٌ
B1
اِسْمٌ (مُذَكَّرٌ) ن - - ظ - - م masculine Y học, Sức khỏe, Phong cách sống

نِظَامٌ

niẓām
liệu trình
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مَجْمُوعَةٌ مِنَ الْإِجْرَاءَاتِ الْمُحَدَّدَةِ أَوِ الْخُطُوَاتِ الْمُنَظَّمَةِ (فِي الطِّبِّ أَوِ الْغِذَاءِ أَوِ التَّمْرِينِ) لِتَعْزِيزِ أَوِ اسْتِعَادَةِ الصِّحَّةِ.

Tiếng Việt

Một liệu trình điều trị y tế, chế độ ăn uống hoặc tập luyện được chỉ định để tăng cường hoặc phục hồi sức khỏe.

Ví dụ (Amthilah)

  • "وَصَفَ الطَّبِيبُ نِظَامًا عِلَاجِيًّا جَدِيدًا لِلْمَرِيضِ."

    "Bác sĩ đã kê một liệu trình điều trị mới cho bệnh nhân."

  • "تَتَّبِعُ نِظَامًا غِذَائِيًّا صَارِمًا لِفُقْدَانِ الْوَزْنِ."

    "Cô ấy tuân thủ một liệu trình ăn kiêng nghiêm ngặt để giảm cân."

  • "يُسَاعِدُ هَذَا النِّظَامُ التَّدْرِيبِيُّ عَلَى تَحْسِينِ الْقُدْرَةِ عَلَى التَّحَمُّلِ."

    "Liệu trình tập luyện này giúp cải thiện sức bền."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ن-ظ-م (n-ẓ-m) | Số nhiều: أَنْظِمَةٌ (anẓimah) - Đây là dạng số nhiều bất quy tắc (Broken Plural). | Từ `نِظَامٌ` có nghĩa là 'hệ thống, chế độ, liệu trình' và thường được dùng để chỉ các liệu trình hoặc phác đồ có cấu trúc, ví dụ như chế độ ăn kiêng (`نِظَامٌ غِذَائِيٌّ`), chế độ tập luyện (`نِظَامٌ تَدْرِيبِيٌّ`), hoặc liệu trình điều trị y tế (`نِظَامٌ عِلَاجِيٌّ`). Nó mang ý nghĩa về sự sắp xếp, trật tự và quy củ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu' - Chủ cách) نِظَامٌ
"هَٰذَا نِظَامٌ جَدِيدٌ."
Đây là một hệ thống mới.
Accusative (Mansub - Đối cách) نِظَاماً
"رَأَيْتُ نِظَاماً مُتَقَدِّماً."
Tôi đã thấy một hệ thống tiên tiến.
Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) نِظَامٍ
"أَنَا جُزْءٌ مِنْ نِظَامٍ مُعَقَّدٍ."
Tôi là một phần của một hệ thống phức tạp.
Plural (Jama' - Số nhiều) أَنْظِمَةٌ
Broken Plural
"تَحْتَاجُ هٰذِهِ الْمُشْكِلَةُ إِلَى أَنْظِمَةٍ جَدِيدَةٍ."
Vấn đề này cần những hệ thống mới.
(Vị trí vocab_tab4_inline)