(Vị trí top_banner)
Hình minh họa هَائِلٌ
B2
صِفَة (مُذَكَّر) ه - - و - - ل Đời sống hàng ngày

هَائِلٌ

hāʾilun
vô cùng
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

كبير جدًّا في الحجم أو الكمية أو التأثير.

Tiếng Việt

Cực kỳ lớn hoặc vĩ đại, đặc biệt về quy mô hoặc mức độ.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كانَ التَّحَدِّي هَائِلًا."

    "Thử thách đó thật vô cùng lớn."

  • "قَدَّمَتْ شَرِكَتُهُ أَرْبَاحًا هَائِلَةً."

    "Công ty của anh ấy đã báo cáo lợi nhuận vô cùng lớn."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

عَظِيمٌ (vĩ đại, lớn lao) ضَخْمٌ (to lớn, đồ sộ) كَثِيرٌ جِدًّا (rất nhiều, cực kỳ)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ه-و-ل (h-w-l). Đây là một tính từ mang nghĩa 'khổng lồ', 'to lớn', 'vĩ đại', 'ghê gớm' (về quy mô hoặc tác động). Dạng giống cái là هَائِلَةٌ (hāʾilatun). Tính từ này sẽ biến đổi giống và số để phù hợp với danh từ mà nó bổ nghĩa.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) هَائِلَةٌ
hā'ilatun
Plural (Jama') هَوَائِلُ
hawā'ilu
Elative (Comparative) أَهْوَلُ
ahwalu
(Vị trí vocab_tab4_inline)