(Vị trí top_banner)
Hình minh họa هَزِيلٌ
B2
Adjective, Masculine ه - َ - ز - َ - ل - َ Sức khỏe & Miêu tả Ngoại hình

هَزِيلٌ

hazīlun
gầy trơ xương
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

نَحِيفٌ جِدّاً، بَادِي العِظَامِ

Tiếng Việt

Cực kỳ gầy; gầy đến mức xương có thể nhìn thấy rõ qua da.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كَانَ الطِّفْلُ هَزِيلًا بَعْدَ المَرَضِ."

    "Đứa trẻ gầy trơ xương sau trận ốm."

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: هِزَالٌ (Broken Plural). Nghĩa: Gầy mòn, yếu ớt. Lưu ý: Tính từ này thường dùng để mô tả trạng thái sức khỏe suy giảm.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) هَزِيلَةٌ
"كَانَتِ المَاشِيَةُ هَزِيلَةً جِدًّا."
Gia súc rất gầy gò.
Plural (Jama') هِزَالٌ
"عَانَى الأَطْفَالُ مِنْ هِزَالٍ شَدِيدٍ نَتِيجَةَ سُوءِ التَّغْذِيَةِ."
Những đứa trẻ bị suy dinh dưỡng nghiêm trọng do thiếu ăn.
Elative (So sánh) أَهْزَلُ
"هَذَا الجَمَلُ أَهْزَلُ مِنْ غَيْرِهِ."
Con lạc đà này gầy hơn những con khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)