(Vị trí top_banner)
Hình minh họa هَوَايَةٌ
A2
اِسْمٌ مُؤَنَّثٌ ه - - و - - ي feminine Đời sống hàng ngày

هَوَايَةٌ

hawāyah
sở thích
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

نَشَاطٌ يُزَاوَلُ بانتِظامٍ في وَقْتِ الفَرَاغِ لِلتَّسْلِيَةِ.

Tiếng Việt

Một hoạt động được thực hiện thường xuyên trong thời gian rảnh rỗi để giải trí.

Ví dụ (Amthilah)

  • "مَا هِيَ هَوَايَاتُكَ؟"

    "Sở thích của bạn là gì?"

  • "القِرَاءَةُ هَوَايَتِي المُفَضَّلَةُ."

    "Đọc sách là sở thích yêu thích của tôi."

  • "يَقْضِي وَقْتَ فَرَاغِهِ فِي مُمارَسَةِ هَوَايَاتِهِ."

    "Anh ấy dành thời gian rảnh rỗi để thực hiện các sở thích của mình."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ه-و-ي (h-w-y) | Số nhiều: هَوَايَاتٌ (hawāyātun) - đây là số nhiều giống cái bình thường (جَمْعُ مُؤَنَّثٍ سَالِمٍ).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) هَوَايَتَانِ
hawāyatāni
Plural (Jama') هَوَايَاتٌ
hawāyātun
Sound Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)