وَفِيرٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
كثير، وافر، متوفر بكثرة.
Tiếng Việt
Nhiều; dồi dào; thừa thãi.
Ví dụ (Amthilah)
-
"المِيَاهُ الجَوْفِيَّةُ وَفِيرَةٌ فِي هَذِهِ المِنْطَقَةِ."
"Nước ngầm dồi dào ở khu vực này."
-
"لَدَيْنَا مَصَادِرُ طَبِيعِيَّةٌ وَفِيرَةٌ."
"Chúng ta có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: و-ف-ر. Đây là tính từ, thay đổi hình thái để phù hợp với danh từ mà nó bổ nghĩa về giống (nam/nữ) và số (ít/nhiều). Dạng giống cái số ít: وَفِيرَةٌ (Wafīrah). Dạng số nhiều cho giống đực (sound masculine plural): وَفِيرُونَ (Wafīrūna). Dạng số nhiều cho giống cái (sound feminine plural): وَفِيرَاتٌ (Wafīrātun). Lưu ý: Đối với danh từ số nhiều không phải người, thường dùng tính từ giống cái số ít. Ví dụ: مَصَادِرُ وَفِيرَةٌ (masādir wafīrah - nguồn tài nguyên dồi dào).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | وَفِيرَةٌ |
wafīratun
|
| Plural (Jama') | وِفَارٌ |
wifārun
|
| Elative (Comparative) | أَوْفَرُ |
awfaru
|
