(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa åbenhjertig
B2
adjektiv B2 Giao tiếp, Kinh doanh, Quan hệ cá nhân

åbenhjertig

/ˈɔːbn̩ˌjɛɐ̯tɪɡ/
giao tiếp thẳng thắn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "åbenhjertig"

Định nghĩa (Dansk)

ærlig og ligefrem i sin kommunikation; uden forbehold eller skjulte hensigter

Ý nghĩa của "åbenhjertig" trong tiếng Việt

Thật thà và thẳng thắn; bộc trực.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "åbenhjertig"

  • "Hun var åbenhjertig om sine problemer."

    "Cô ấy đã thẳng thắn về những vấn đề của mình."

  • "Det er vigtigt at være åbenhjertig i et forhold."

    "Điều quan trọng là phải giao tiếp thẳng thắn trong một mối quan hệ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "åbenhjertig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tilbageholdende (kín đáo) reserveret (e dè)

Cách dùng "åbenhjertig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "åbenhjertig" đúng ngữ cảnh

`Åbenhjertig` nhấn mạnh sự chân thành và không giấu giếm khi giao tiếp. Nó thường được dùng để miêu tả một người sẵn sàng chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc của mình một cách trung thực.

Bảng chia từ (Bøjning) của "åbenhjertig"