åbenhjertig
Định nghĩa & Giải nghĩa "åbenhjertig"
Định nghĩa (Dansk)
ærlig og ligefrem i sin kommunikation; uden forbehold eller skjulte hensigter
Ý nghĩa của "åbenhjertig" trong tiếng Việt
Thật thà và thẳng thắn; bộc trực.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "åbenhjertig"
-
"Hun var åbenhjertig om sine problemer."
"Cô ấy đã thẳng thắn về những vấn đề của mình."
-
"Det er vigtigt at være åbenhjertig i et forhold."
"Điều quan trọng là phải giao tiếp thẳng thắn trong một mối quan hệ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "åbenhjertig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "åbenhjertig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "åbenhjertig" đúng ngữ cảnh
`Åbenhjertig` nhấn mạnh sự chân thành và không giấu giếm khi giao tiếp. Nó thường được dùng để miêu tả một người sẵn sàng chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc của mình một cách trung thực.