(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa reserveret
B2
Adverbium B2 Tính cách và Quan hệ xã hội

reserveret

ʁesæˈveˀɐ̯ət
một cách xa cách
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reserveret"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der viser tilbageholdenhed, formel distance eller mangel på entusiasme.

Ý nghĩa của "reserveret" trong tiếng Việt

Một cách xa cách, dè dặt hoặc tách biệt; một cách thể hiện sự thiếu nhiệt tình hoặc quan tâm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "reserveret"

  • "Hun opførte sig reserveret over for de nye kolleger."

    "Cô ấy cư xử một cách xa cách với những đồng nghiệp mới."

  • "Han svarede reserveret på spørgsmålet."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi một cách dè dặt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reserveret"

Đồng nghĩa

tilbageholdende (dè dặt, kín đáo)

Trái nghĩa

Cách dùng "reserveret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "reserveret" đúng ngữ cảnh

Từ 'reserveret' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ thái độ dè dặt, kín đáo hoặc không nhiệt tình. Sắc thái này tương tự như 'một cách xa cách' trong tiếng Việt, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào sự tự chủ và ít biểu lộ cảm xúc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "reserveret"