ligefrem
Định nghĩa & Giải nghĩa "ligefrem"
Định nghĩa (Dansk)
Ý nghĩa của "ligefrem" trong tiếng Việt
Đơn giản và dễ hiểu; thẳng thắn, trung thực.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ligefrem"
-
"Han er en meget ligefrem person."
"Anh ấy là một người rất thẳng thắn."
-
"Jeg foretrækker en ligefrem tilgang til problemet."
"Tôi thích một cách tiếp cận trực tiếp với vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ligefrem"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ligefrem" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ligefrem" đúng ngữ cảnh
Từ 'ligefrem' thường được dùng để chỉ tính cách hoặc cách diễn đạt trực tiếp, không vòng vo. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự trung thực và rõ ràng. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa tiêu cực như 'blunt' (thẳng thừng, lỗ mãng).