(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ligefrem
B1
adjektiv B1 Chung (General)

ligefrem

liːəfrɛmˀ
quyết định đơn giản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ligefrem"

Định nghĩa (Dansk)

ærlig og åben; uden omsvøb

Ý nghĩa của "ligefrem" trong tiếng Việt

Đơn giản và dễ hiểu; thẳng thắn, trung thực.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ligefrem"

  • "Han er en meget ligefrem person."

    "Anh ấy là một người rất thẳng thắn."

  • "Jeg foretrækker en ligefrem tilgang til problemet."

    "Tôi thích một cách tiếp cận trực tiếp với vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ligefrem"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

indirekte (gián tiếp) omstændelig (rườm rà, vòng vo)

Cách dùng "ligefrem" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ligefrem" đúng ngữ cảnh

Từ 'ligefrem' thường được dùng để chỉ tính cách hoặc cách diễn đạt trực tiếp, không vòng vo. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự trung thực và rõ ràng. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa tiêu cực như 'blunt' (thẳng thừng, lỗ mãng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ligefrem"