accept
Định nghĩa & Giải nghĩa "accept"
Định nghĩa (Dansk)
Villighed til at acceptere eller tolerere noget, selvom det ikke er ideelt.
Ý nghĩa của "accept" trong tiếng Việt
Sự bằng lòng, sự ưng thuận, sự chấp nhận một cách miễn cưỡng nhưng không phản đối.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "accept"
-
"Hun viste en vis accept af situationen, selvom hun ikke var glad for den."
"Cô ấy thể hiện sự bằng lòng nhất định với tình huống, mặc dù cô ấy không hài lòng về nó."
-
"Der var en accept af de nye regler, selvom mange var utilfredse."
"Có một sự bằng lòng đối với các quy tắc mới, mặc dù nhiều người không hài lòng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accept"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "accept" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "accept" đúng ngữ cảnh
Từ 'accept' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'sự bằng lòng' trong tiếng Việt, thường chỉ sự chấp nhận một điều gì đó không hoàn toàn lý tưởng nhưng không phản đối mạnh mẽ. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ như 'godkendelse' (phê duyệt) hoặc 'entusiasme' (hào hứng).
Bảng chia từ (Bøjning) của "accept"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | accept |
Jeg har modtaget et accept af mit tilbud.
(Tôi đã nhận được sự chấp nhận cho lời đề nghị của mình.) |
| Xác định số ít | accepten |
Accepten af planen var afgørende for succesen.
(Sự chấp nhận kế hoạch là rất quan trọng cho thành công.) |
| Nguyên thể số nhiều | accepter |
Vi har modtaget flere accepter.
(Chúng tôi đã nhận được nhiều sự chấp nhận.) |
| Xác định số nhiều | accepterne |
Accepterne af vores forslag kom hurtigt.
(Những sự chấp nhận cho đề xuất của chúng tôi đến nhanh chóng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "En accept af forandring er nødvendig for fremskridt."
"Sự chấp nhận thay đổi là cần thiết cho sự tiến bộ."
- "Vi har brug for en accept fra ledelsen, før vi kan starte projektet."
"Chúng ta cần sự chấp thuận từ ban quản lý trước khi có thể bắt đầu dự án."
- "Uden en bred accept af de nye regler, vil det være svært at implementere dem."
"Nếu không có sự chấp thuận rộng rãi đối với các quy tắc mới, sẽ rất khó để thực hiện chúng."
- "Virksomheden har brug for flere accepte fra kunderne for at øge salget."
"Công ty cần nhiều sự chấp nhận hơn từ khách hàng để tăng doanh số."
- "De mange accepte af regeringens politik førte til en mere stabil økonomi."
"Nhiều sự chấp nhận đối với chính sách của chính phủ đã dẫn đến một nền kinh tế ổn định hơn."
- "Uden folkets accepte kan en ny lov ikke implementeres effektivt."
"Nếu không có sự chấp nhận của người dân, một đạo luật mới không thể được thực thi hiệu quả."