(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa accept
B2
substantiv B2 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

accept

/akˈsept/
sự bằng lòng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accept"

Định nghĩa (Dansk)

Villighed til at acceptere eller tolerere noget, selvom det ikke er ideelt.

Ý nghĩa của "accept" trong tiếng Việt

Sự bằng lòng, sự ưng thuận, sự chấp nhận một cách miễn cưỡng nhưng không phản đối.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "accept"

  • "Hun viste en vis accept af situationen, selvom hun ikke var glad for den."

    "Cô ấy thể hiện sự bằng lòng nhất định với tình huống, mặc dù cô ấy không hài lòng về nó."

  • "Der var en accept af de nye regler, selvom mange var utilfredse."

    "Có một sự bằng lòng đối với các quy tắc mới, mặc dù nhiều người không hài lòng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accept"

Đồng nghĩa

billigelse (sự tán thành) tilslutning (sự ủng hộ)

Trái nghĩa

Cách dùng "accept" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "accept" đúng ngữ cảnh

Từ 'accept' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'sự bằng lòng' trong tiếng Việt, thường chỉ sự chấp nhận một điều gì đó không hoàn toàn lý tưởng nhưng không phản đối mạnh mẽ. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ như 'godkendelse' (phê duyệt) hoặc 'entusiasme' (hào hứng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "accept"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít accept
Jeg har modtaget et accept af mit tilbud.
(Tôi đã nhận được sự chấp nhận cho lời đề nghị của mình.)
Xác định số ít accepten
Accepten af planen var afgørende for succesen.
(Sự chấp nhận kế hoạch là rất quan trọng cho thành công.)
Nguyên thể số nhiều accepter
Vi har modtaget flere accepter.
(Chúng tôi đã nhận được nhiều sự chấp nhận.)
Xác định số nhiều accepterne
Accepterne af vores forslag kom hurtigt.
(Những sự chấp nhận cho đề xuất của chúng tôi đến nhanh chóng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En accept af forandring er nødvendig for fremskridt."

    "Sự chấp nhận thay đổi là cần thiết cho sự tiến bộ."

  • "Vi har brug for en accept fra ledelsen, før vi kan starte projektet."

    "Chúng ta cần sự chấp thuận từ ban quản lý trước khi có thể bắt đầu dự án."

  • "Uden en bred accept af de nye regler, vil det være svært at implementere dem."

    "Nếu không có sự chấp thuận rộng rãi đối với các quy tắc mới, sẽ rất khó để thực hiện chúng."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomheden har brug for flere accepte fra kunderne for at øge salget."

    "Công ty cần nhiều sự chấp nhận hơn từ khách hàng để tăng doanh số."

  • "De mange accepte af regeringens politik førte til en mere stabil økonomi."

    "Nhiều sự chấp nhận đối với chính sách của chính phủ đã dẫn đến một nền kinh tế ổn định hơn."

  • "Uden folkets accepte kan en ny lov ikke implementeres effektivt."

    "Nếu không có sự chấp nhận của người dân, một đạo luật mới không thể được thực thi hiệu quả."