(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tolerere
B2
verbum B2 Tổng quát

tolerere

[toləˈʁeːɐ]
có thể chịu đựng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tolerere"

Định nghĩa (Dansk)

acceptere eller affinde sig med noget, man ikke bryder sig om eller er enig i

Ý nghĩa của "tolerere" trong tiếng Việt

Chấp nhận, chịu đựng, tha thứ điều gì đó mà bạn không thích hoặc không đồng ý để nó xảy ra hoặc tiếp tục.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tolerere"

  • "Jeg kan ikke tolerere hans dårlige opførsel længere."

    "Tôi không thể chịu đựng hành vi tồi tệ của anh ta thêm được nữa."

  • "Samfundet tolererer ikke vold."

    "Xã hội không dung thứ cho bạo lực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tolerere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

afvise (từ chối) bekæmpe (chống lại)

Cách dùng "tolerere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tolerere" đúng ngữ cảnh

Từ 'tolerere' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa chấp nhận, chịu đựng điều gì đó không vừa ý hoặc không đồng ý. Nó gần nghĩa với việc cho phép điều gì đó tiếp tục xảy ra mặc dù mình không thích. Cần phân biệt với 'bære over med', mang nghĩa 'bỏ qua' hoặc 'tha thứ' một lỗi lầm nhỏ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tolerere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể tolerere
Vi skal tolerere hinandens forskelligheder.
(Chúng ta phải khoan dung sự khác biệt của nhau.)
Hiện tại tolererer
Samfundet tolererer ikke vold.
(Xã hội không dung thứ cho bạo lực.)
Quá khứ tolererede
Læreren tolererede ikke snyd.
(Giáo viên không dung thứ cho gian lận.)
Quá khứ phân từ tolereret
Hans opførsel blev ikke tolereret.
(Hành vi của anh ta không được dung thứ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg tolererede hans dårlige opførsel, fordi jeg var træt."

    "Tôi đã chịu đựng hành vi tồi tệ của anh ấy vì tôi mệt mỏi."

  • "Hun tolererede støjen fra byggepladsen, da hun vidste, at det var midlertidigt."

    "Cô ấy đã chịu đựng tiếng ồn từ công trường xây dựng vì cô ấy biết rằng nó chỉ là tạm thời."

  • "Vi tolererede de lange ventetider på restauranten, fordi maden var så god."

    "Chúng tôi đã chịu đựng thời gian chờ đợi lâu tại nhà hàng vì thức ăn rất ngon."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg tolererer ikke dårlig opførsel."

    "Tôi không chấp nhận hành vi xấu."

  • "Hun tolererer hans dårlige vaner, fordi hun elsker ham."

    "Cô ấy chịu đựng những thói quen xấu của anh ấy vì cô ấy yêu anh ấy."

  • "Vi tolererer forskellige meninger i vores gruppe."

    "Chúng tôi chấp nhận những ý kiến khác nhau trong nhóm của chúng tôi."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Jeg kan ikke tolerere hans dårlige opførsel længere."

    "Tôi không thể chịu đựng hành vi tồi tệ của anh ta thêm nữa."

  • "Selvom vi er uenige, må vi tolerere hinandens meninger."

    "Mặc dù chúng ta không đồng ý, chúng ta phải tôn trọng ý kiến của nhau."

  • "Hun tolererer gluten, men foretrækker at undgå det."

    "Cô ấy dung nạp gluten, nhưng thích tránh nó."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg ved, at han må tolerere sine kollegers dårlige vaner."

    "Tôi biết rằng anh ấy phải chịu đựng những thói quen xấu của đồng nghiệp."

  • "Det er vigtigt, at vi tolererer hinandens forskelligheder, selvom vi ikke altid forstår dem."

    "Điều quan trọng là chúng ta phải khoan dung sự khác biệt của nhau, ngay cả khi chúng ta không phải lúc nào cũng hiểu chúng."

  • "Hun sagde, at hun ikke længere kunne tolerere hans arrogance."

    "Cô ấy nói rằng cô ấy không thể chịu đựng được sự kiêu ngạo của anh ấy nữa."