(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa protest
B2
substantiv B2 Luật pháp, Chính trị, Giao tiếp

protest

/pʁoˈtɛst/
sự phản đối
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "protest"

Định nghĩa (Dansk)

En stærk udtryk for uenighed eller modstand mod noget.

Ý nghĩa của "protest" trong tiếng Việt

Sự phản đối mạnh mẽ, lời trách mắng, sự khiển trách.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "protest"

  • "Der var voldsomme protester mod regeringens nye politik."

    "Đã có những cuộc biểu tình dữ dội phản đối chính sách mới của chính phủ."

  • "Han indgav en formel protest over behandlingen af sagen."

    "Anh ấy đã nộp một đơn phản đối chính thức về cách giải quyết vụ việc."

Cách dùng "protest" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "protest" đúng ngữ cảnh

Từ 'protest' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'sự phản đối' trong tiếng Việt, thường dùng để diễn tả sự phản đối mạnh mẽ đối với một quyết định, hành động hoặc chính sách nào đó. Cần phân biệt với 'indvending', có nghĩa là 'sự phản kháng' hoặc 'ý kiến phản đối' nhưng mang tính chất nhẹ nhàng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "protest"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít protest
Der er en protest mod regeringens politik.
(Có một cuộc biểu tình phản đối chính sách của chính phủ.)
Xác định số ít protesten
Protesten var fredelig.
(Cuộc biểu tình đã diễn ra ôn hòa.)
Nguyên thể số nhiều protester
Der var mange protester mod loven.
(Đã có nhiều cuộc biểu tình phản đối luật này.)
Xác định số nhiều protesterne
Protesterne fortsatte i flere dage.
(Các cuộc biểu tình tiếp tục trong nhiều ngày.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Protesten mod regeringens politik var massiv."

    "Cuộc biểu tình phản đối chính sách của chính phủ rất lớn."

  • "Jeg forstår ikke protesten."

    "Tôi không hiểu sự phản kháng này."

  • "Politiet stoppede protesten før den eskalerede."

    "Cảnh sát đã dừng cuộc biểu tình trước khi nó leo thang."

Sở hữu cách (-s)
  • "Protestens styrke overraskede mange."

    "Sức mạnh của cuộc biểu tình đã làm nhiều người ngạc nhiên."

  • "Regeringen ignorerede desværre protestens budskab."

    "Đáng tiếc là chính phủ đã bỏ qua thông điệp của cuộc biểu tình."

  • "Vi støtter borgernes protests ret til at blive hørt."

    "Chúng tôi ủng hộ quyền được lắng nghe của cuộc biểu tình của người dân."