acceptabel
Định nghĩa & Giải nghĩa "acceptabel"
Định nghĩa (Dansk)
Tilstrækkelig god; på en måde som de fleste finder tilfredsstillende.
Ý nghĩa của "acceptabel" trong tiếng Việt
Một cách đủ tốt; một cách mà hầu hết mọi người cho là thỏa đáng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "acceptabel"
-
"Hans præstation var acceptabel."
"Màn trình diễn của anh ấy ở mức chấp nhận được."
-
"Kvaliteten er acceptabel, men ikke fremragende."
"Chất lượng ở mức chấp nhận được, nhưng không xuất sắc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acceptabel"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "acceptabel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "acceptabel" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'có thể chấp nhận được' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ mức độ vừa đủ, không quá tốt nhưng cũng không quá tệ.