(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa acceptabel
B1
adverbium B1 Chung

acceptabel

ɑksepˈtaːbəl
ở mức chấp nhận được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "acceptabel"

Định nghĩa (Dansk)

Tilstrækkelig god; på en måde som de fleste finder tilfredsstillende.

Ý nghĩa của "acceptabel" trong tiếng Việt

Một cách đủ tốt; một cách mà hầu hết mọi người cho là thỏa đáng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "acceptabel"

  • "Hans præstation var acceptabel."

    "Màn trình diễn của anh ấy ở mức chấp nhận được."

  • "Kvaliteten er acceptabel, men ikke fremragende."

    "Chất lượng ở mức chấp nhận được, nhưng không xuất sắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acceptabel"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "acceptabel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "acceptabel" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'có thể chấp nhận được' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ mức độ vừa đủ, không quá tốt nhưng cũng không quá tệ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "acceptabel"