(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uacceptabel
B1
adjektiv B1 Chung

uacceptabel

/u̯ækˈseptˌæːˀbəl/
không chấp nhận được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uacceptabel"

Định nghĩa (Dansk)

ikke acceptabel; som ikke kan godkendes eller tolereres

Ý nghĩa của "uacceptabel" trong tiếng Việt

Không thể chấp nhận được; không đạt yêu cầu; không cho phép.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uacceptabel"

  • "Det er uacceptabelt at behandle folk på den måde."

    "Việc đối xử với mọi người theo cách đó là không thể chấp nhận được."

  • "Hans opførsel var fuldstændig uacceptabel."

    "Hành vi của anh ta hoàn toàn không thể chấp nhận được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uacceptabel"

Đồng nghĩa

utilladelig (không cho phép) urimelig (bất hợp lý)

Trái nghĩa

Cách dùng "uacceptabel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uacceptabel" đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng để chỉ những hành vi, tình huống hoặc kết quả không thể chấp nhận được về mặt đạo đức, pháp lý hoặc chất lượng. Cần phân biệt sắc thái với 'utilfredsstillende' (không đạt yêu cầu, unsatisfactory).

Bảng chia từ (Bøjning) của "uacceptabel"