(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilfredsstillende
B1
adjektiv B1 Tổng quát

tilfredsstillende

/tilˌfʁɛˀðsˈstelˀənə/
có thể thỏa mãn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilfredsstillende"

Định nghĩa (Dansk)

Som kan opfylde et behov eller ønske; som giver tilfredshed.

Ý nghĩa của "tilfredsstillende" trong tiếng Việt

Có khả năng được thỏa mãn; có thể làm cho một mong muốn hoặc nhu cầu được đáp ứng đầy đủ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilfredsstillende"

  • "Denne løsning er tilfredsstillende for begge parter."

    "Giải pháp này thỏa mãn cả hai bên."

  • "Resultatet var ikke helt tilfredsstillende, men det var acceptabelt."

    "Kết quả không hoàn toàn thỏa mãn, nhưng nó chấp nhận được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilfredsstillende"

Đồng nghĩa

fyldestgørende (đầy đủ, thỏa đáng)

Trái nghĩa

Cách dùng "tilfredsstillende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilfredsstillende" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để miêu tả một điều gì đó có khả năng đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn của ai đó. Chú ý sự khác biệt với 'tilfreds' (hài lòng), vốn diễn tả trạng thái cảm xúc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilfredsstillende"