tilfredsstillende
Định nghĩa & Giải nghĩa "tilfredsstillende"
Định nghĩa (Dansk)
Som kan opfylde et behov eller ønske; som giver tilfredshed.
Ý nghĩa của "tilfredsstillende" trong tiếng Việt
Có khả năng được thỏa mãn; có thể làm cho một mong muốn hoặc nhu cầu được đáp ứng đầy đủ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilfredsstillende"
-
"Denne løsning er tilfredsstillende for begge parter."
"Giải pháp này thỏa mãn cả hai bên."
-
"Resultatet var ikke helt tilfredsstillende, men det var acceptabelt."
"Kết quả không hoàn toàn thỏa mãn, nhưng nó chấp nhận được."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilfredsstillende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tilfredsstillende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tilfredsstillende" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để miêu tả một điều gì đó có khả năng đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn của ai đó. Chú ý sự khác biệt với 'tilfreds' (hài lòng), vốn diễn tả trạng thái cảm xúc.