(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa administrerer
B1
verbum B1 Kinh tế, Quản lý

administrerer

/admiˈstʁeˀɐ/
đang quản lý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "administrerer"

Định nghĩa (Dansk)

At styre, lede eller have ansvaret for noget.

Ý nghĩa của "administrerer" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'manage': Kiểm soát hoặc chịu trách nhiệm (một doanh nghiệp, dự án hoặc hoạt động).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "administrerer"

  • "Hun administrerer virksomhedens økonomi."

    "Cô ấy đang quản lý tài chính của công ty."

  • "Han administrerer projektet fra start til slut."

    "Anh ấy đang quản lý dự án từ đầu đến cuối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "administrerer"

Đồng nghĩa

forvalter (quản lý, trông nom) styrer (điều khiển, quản lý)

Cách dùng "administrerer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "administrerer" đúng ngữ cảnh

Dịch sát nghĩa là 'đang quản lý'. Thường dùng để chỉ việc quản lý một tổ chức, dự án, hoặc tài sản nào đó. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'kontrollerer' (kiểm soát) hoặc 'styrer' (điều khiển), mặc dù chúng có thể mang nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "administrerer"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at administrere
Det er vigtigt at administrere ressourcerne effektivt.
(Điều quan trọng là phải quản lý các nguồn lực một cách hiệu quả.)
Hiện tại administrerer
Hun administrerer budgettet for hele afdelingen.
(Cô ấy quản lý ngân sách cho toàn bộ phòng ban.)
Quá khứ administrerede
De administrerede projektet med stor succes.
(Họ đã quản lý dự án rất thành công.)
Quá khứ phân từ administreret
Selskabet har administreret fonden i ti år.
(Công ty đã quản lý quỹ này trong mười năm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at administrere sine penge fornuftigt."

    "Điều quan trọng là phải quản lý tiền bạc của bạn một cách hợp lý."

  • "Jeg forsøger at administrere min tid bedre."

    "Tôi đang cố gắng quản lý thời gian của mình tốt hơn."

  • "Hun er god til at administrere store projekter."

    "Cô ấy giỏi quản lý các dự án lớn."

Thì Quá khứ đơn
  • "Læreren administrerede eksamen i går."

    "Giáo viên đã quản lý kỳ thi ngày hôm qua."

  • "Virksomheden administrerede budgettet meget effektivt sidste år."

    "Năm ngoái, công ty đã quản lý ngân sách rất hiệu quả."

  • "Hun administrerede projektet fra start til slut."

    "Cô ấy đã quản lý dự án từ đầu đến cuối."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Jeg kender en mand, som administrerer et stort firma."

    "Tôi biết một người đàn ông, người quản lý một công ty lớn."

  • "Det er en opgave, der administreres af en ekspert."

    "Đó là một nhiệm vụ được quản lý bởi một chuyên gia."

  • "Hun arbejder på et kontor, hvor hun administrerer kundernes konti."

    "Cô ấy làm việc trong một văn phòng, nơi cô ấy quản lý tài khoản của khách hàng."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "Direktøren administrerer virksomheden effektivt."

    "Giám đốc điều hành công ty một cách hiệu quả."

  • "Hver dag administrerer hun de daglige opgaver."

    "Mỗi ngày cô ấy quản lý các công việc hàng ngày."

  • "I morgen administrerer de et vigtigt projekt."

    "Ngày mai họ sẽ quản lý một dự án quan trọng."