delt
Định nghĩa & Giải nghĩa "delt"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der er delt; som deles af flere.
Ý nghĩa của "delt" trong tiếng Việt
Được chia sẻ, dùng chung; có chung.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "delt"
-
"Vi har et delt ansvar for projektet."
"Chúng ta có trách nhiệm chung cho dự án."
-
"Det er en delt mening om den nye lov."
"Có nhiều ý kiến trái chiều về luật mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "delt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "delt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "delt" đúng ngữ cảnh
Từ 'delt' thường được dùng để chỉ sự chia sẻ về tài sản, trách nhiệm, hoặc thông tin. Trong tiếng Việt, có thể tương đương với 'được chia sẻ', 'chung nhau'. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'chia sẻ' như 'bày tỏ' (dele sine følelser).