(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa delt
B1
adjective B1 General

delt

/delt/
chia sẻ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "delt"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er delt; som deles af flere.

Ý nghĩa của "delt" trong tiếng Việt

Được chia sẻ, dùng chung; có chung.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "delt"

  • "Vi har et delt ansvar for projektet."

    "Chúng ta có trách nhiệm chung cho dự án."

  • "Det er en delt mening om den nye lov."

    "Có nhiều ý kiến trái chiều về luật mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "delt"

Đồng nghĩa

fælles (chung, có chung)

Trái nghĩa

Cách dùng "delt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "delt" đúng ngữ cảnh

Từ 'delt' thường được dùng để chỉ sự chia sẻ về tài sản, trách nhiệm, hoặc thông tin. Trong tiếng Việt, có thể tương đương với 'được chia sẻ', 'chung nhau'. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'chia sẻ' như 'bày tỏ' (dele sine følelser).

Bảng chia từ (Bøjning) của "delt"