(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forenet
B1
adjektiv B1 Chính trị, Xã hội

forenet

[fɔˈʁe̝nˀət]
thống nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forenet"

Định nghĩa (Dansk)

som er bragt til at udgøre en helhed; samlet

Ý nghĩa của "forenet" trong tiếng Việt

Liên kết với nhau về mặt chính trị, đặc biệt là các quốc gia hoặc bang.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forenet"

  • "Europa er et forenet kontinent."

    "Châu Âu là một lục địa thống nhất."

  • "De to lande blev forenet efter krigen."

    "Hai quốc gia đã được thống nhất sau chiến tranh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forenet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "forenet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forenet" đúng ngữ cảnh

Từ 'forenet' thường được dùng để chỉ sự thống nhất về chính trị, văn hóa hoặc mục tiêu. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forenet"