separeret
Định nghĩa & Giải nghĩa "separeret"
Định nghĩa (Dansk)
ikke længere sammen som par, men stadig formelt gift
Ý nghĩa của "separeret" trong tiếng Việt
Không còn sống chung với chồng hoặc vợ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "separeret"
-
"De er separeret, men bor stadig under samme tag."
"Họ ly thân, nhưng vẫn sống chung dưới một mái nhà."
-
"Hun er separeret fra sin mand og overvejer skilsmisse."
"Cô ấy ly thân với chồng và đang cân nhắc việc ly dị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "separeret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "separeret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "separeret" đúng ngữ cảnh
Từ 'separeret' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa 'ly thân' nhưng vẫn còn ràng buộc về mặt pháp lý (chưa ly dị). Lưu ý sự khác biệt với 'skilt' (ly dị).