(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa separeret
B2
adjektiv B2 Tổng quát

separeret

/sepɑˈʁeˀɐ̯t/
ly thân
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "separeret"

Định nghĩa (Dansk)

ikke længere sammen som par, men stadig formelt gift

Ý nghĩa của "separeret" trong tiếng Việt

Không còn sống chung với chồng hoặc vợ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "separeret"

  • "De er separeret, men bor stadig under samme tag."

    "Họ ly thân, nhưng vẫn sống chung dưới một mái nhà."

  • "Hun er separeret fra sin mand og overvejer skilsmisse."

    "Cô ấy ly thân với chồng và đang cân nhắc việc ly dị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "separeret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "separeret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "separeret" đúng ngữ cảnh

Từ 'separeret' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa 'ly thân' nhưng vẫn còn ràng buộc về mặt pháp lý (chưa ly dị). Lưu ý sự khác biệt với 'skilt' (ly dị).

Bảng chia từ (Bøjning) của "separeret"