(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ærefrygtindgydende
C1
adjektiv C1 Cảm xúc/Tâm lý

ærefrygtindgydende

/ˈɛːrəˌfryɡtˌinˌkyːðənə/
kinh sợ
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ærefrygtindgydende"

Định nghĩa (Dansk)

Fyldt med eller udtrykker en følelse af dyb respekt blandet med frygt eller undren.

Ý nghĩa của "ærefrygtindgydende" trong tiếng Việt

Tràn ngập hoặc thể hiện cảm giác kính trọng sâu sắc pha lẫn sợ hãi hoặc kinh ngạc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ærefrygtindgydende"

  • "Grand Canyon er et ærefrygtindgydende syn."

    "Hẻm núi Grand Canyon là một cảnh tượng kinh sợ."

  • "Hans viden om emnet var ærefrygtindgydende."

    "Kiến thức của anh ấy về chủ đề này thật đáng kinh sợ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ærefrygtindgydende"

Đồng nghĩa

imponerende (gây ấn tượng) respektindgydende (gây kính trọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "ærefrygtindgydende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ærefrygtindgydende" đúng ngữ cảnh

Từ 'ærefrygtindgydende' thường được dùng để miêu tả những điều gì đó vĩ đại, đáng kinh ngạc, gợi lên cảm xúc vừa kính trọng vừa sợ hãi. Cần phân biệt với 'skræmmende' (đáng sợ) vì 'ærefrygtindgydende' mang sắc thái tích cực hơn, nhấn mạnh sự ngưỡng mộ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ærefrygtindgydende"