(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ærgerlig
B1
adjektiv B1 Chung

ærgerlig

/ˈæɐ̯ˀɡɐˌli/
đáng tiếc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ærgerlig"

Định nghĩa (Dansk)

som vækker ærgrelse; beklagelig

Ý nghĩa của "ærgerlig" trong tiếng Việt

gây ra cảm giác buồn bã hoặc thất vọng vì điều gì đó khó chịu đã xảy ra hoặc vì điều gì đó bạn đã làm là sai trái hoặc không khôn ngoan

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ærgerlig"

  • "Det er ærgerligt, at du ikke kan komme med til festen."

    "Thật đáng tiếc là bạn không thể đến dự bữa tiệc."

  • "Det var en ærgerlig fejl, der kostede os sejren."

    "Đó là một sai lầm đáng tiếc đã khiến chúng ta mất chiến thắng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ærgerlig"

Đồng nghĩa

beklagelig (đáng tiếc, đáng buồn) træls (bực mình, khó chịu (thông tục))

Trái nghĩa

heldig (may mắn) fortjenstfuld (đáng khen, xứng đáng)

Cách dùng "ærgerlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ærgerlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'ærgerlig' thường dùng để diễn tả sự thất vọng hoặc buồn bã về một điều gì đó không mong muốn đã xảy ra. Sắc thái mạnh hơn 'trist' (buồn) nhưng nhẹ hơn 'fortvivlet' (tuyệt vọng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ærgerlig"