(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beklagelig
B2
adjective B2 General

beklagelig

/beˈklɑːˀɡəli/
tin đáng tiếc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beklagelig"

Định nghĩa (Dansk)

som vækker beklagelse; uheldig

Ý nghĩa của "beklagelig" trong tiếng Việt

gây ra sự hối tiếc; không may

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beklagelig"

  • "Det er beklageligt, at du ikke kunne komme til festen."

    "Thật đáng tiếc là bạn không thể đến bữa tiệc."

  • "Det var en beklagelig fejl."

    "Đó là một sai lầm đáng tiếc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beklagelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "beklagelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beklagelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'beklagelig' thường được dùng để diễn tả những sự kiện, tình huống gây ra sự tiếc nuối hoặc không may mắn. Có sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "beklagelig"