oprigtigt
/ɔˈpʁiɡtɪɕt/
một cách chân thành
Cao cấp (C1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "oprigtigt"
Định nghĩa (Dansk)
På en ærlig og seriøs måde; uden hykleri eller falskhed.
Ý nghĩa của "oprigtigt" trong tiếng Việt
Một cách chân thành và nghiêm túc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "oprigtigt"
-
"Jeg er oprigtigt ked af det, der er sket."
"Tôi thực sự rất tiếc về những gì đã xảy ra."
-
"Han mente det oprigtigt, da han sagde det."
"Anh ấy đã thực sự chân thành khi nói điều đó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oprigtigt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "oprigtigt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "oprigtigt" đúng ngữ cảnh
Từ 'oprigtigt' thể hiện sự chân thành, thật lòng, không giả tạo. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự thành thật trong lời nói hoặc hành động.