æsel
Định nghĩa & Giải nghĩa "æsel"
Định nghĩa (Dansk)
Et tamdyr af hestefamilien, der er kendt for sin udholdenhed og ofte bruges som lastdyr.
Ý nghĩa của "æsel" trong tiếng Việt
Con lừa.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "æsel"
-
"Bondemanden brugte æslet til at trække vognen."
"Người nông dân dùng con lừa để kéo xe."
-
"Æslet er kendt for sin stædighed."
"Lừa nổi tiếng vì sự bướng bỉnh của nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "æsel"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "æsel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "æsel" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'mông' có nghĩa là 'lừa'. Từ 'æsel' trong tiếng Đan Mạch cũng có nghĩa tương tự. Cần phân biệt với 'hest' (ngựa).
Bảng chia từ (Bøjning) của "æsel"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | æsel |
Jeg så et æsel på marken.
(Tôi đã thấy một con lừa trên cánh đồng.) |
| Xác định số ít | æslet |
Æslet var meget stædigt.
(Con lừa đó rất bướng bỉnh.) |
| Nguyên thể số nhiều | æsler |
Der er mange æsler på gården.
(Có nhiều con lừa trong trang trại.) |
| Xác định số nhiều | æslerne |
Æslerne spiste hø.
(Những con lừa đang ăn cỏ khô.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Æseltransporten er blevet mere effektiv med de nye vogne."
"Việc vận chuyển bằng lừa đã trở nên hiệu quả hơn với những chiếc xe mới."
- "Vi så en æselkaravane på vores rejse gennem ørkenen."
"Chúng tôi đã thấy một đoàn lừa trong chuyến đi của mình qua sa mạc."
- "Æseldriveren passede godt på sine dyr."
"Người điều khiển lừa chăm sóc tốt cho những con vật của mình."
- "Bønderne brugte æslerne til at transportere varer til markedet."
"Những người nông dân đã sử dụng những con lừa để vận chuyển hàng hóa ra chợ."
- "Vi så mange æsler græsse på marken."
"Chúng tôi đã thấy nhiều con lừa gặm cỏ trên cánh đồng."
- "Æsler er kendt for deres stædighed og udholdenhed."
"Lừa được biết đến với sự bướng bỉnh và bền bỉ của chúng."