(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udholdenhed
B1
substantiv B1 Sức khỏe và Thể thao

udholdenhed

/uˈtɔlˌhɔˀlˀnɛð/
sức bền
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udholdenhed"

Định nghĩa (Dansk)

evnen til at holde ud eller fortsætte med noget vanskeligt eller anstrengende over en længere periode.

Ý nghĩa của "udholdenhed" trong tiếng Việt

khả năng chịu đựng, sức bền, sự dẻo dai về thể chất hoặc tinh thần trong một khoảng thời gian dài.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udholdenhed"

  • "Han viste stor udholdenhed under maratonløbet."

    "Anh ấy đã thể hiện sức bền tuyệt vời trong cuộc chạy marathon."

  • "Hun har brug for mere udholdenhed for at klare det hårde arbejde."

    "Cô ấy cần nhiều sức bền hơn để có thể đối phó với công việc vất vả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udholdenhed"

Đồng nghĩa

vedholdenhed (tính kiên trì) sejhed (sự dẻo dai)

Trái nghĩa

Cách dùng "udholdenhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udholdenhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'udholdenhed' thường được sử dụng để chỉ sức bền về thể chất hoặc tinh thần. Nó tương đương với 'sự chịu đựng' nhưng nhấn mạnh vào khả năng duy trì nỗ lực trong một thời gian dài. Cần phân biệt với 'styrke' (sức mạnh) và 'energi' (năng lượng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "udholdenhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít udholdenhed
Hun viste stor udholdenhed under maratonløbet.
(Cô ấy đã thể hiện sự bền bỉ tuyệt vời trong cuộc chạy marathon.)
Xác định số ít udholdenheden
Udholdenheden, han viste, var imponerende.
(Sự bền bỉ mà anh ấy thể hiện thật ấn tượng.)
Nguyên thể số nhiều udholdenheder
Forskellige udholdenheder kræves for forskellige sportsgrene.
(Các loại sức bền khác nhau được yêu cầu cho các môn thể thao khác nhau.)
Xác định số nhiều udholdenhederne
Udholdenhederne, de viste, var afgørende for sejren.
(Sự bền bỉ mà họ thể hiện là yếu tố quyết định cho chiến thắng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Peters udholdenheds præstation var imponerende under maratonløbet."

    "Màn trình diễn về lòng kiên trì của Peter thật ấn tượng trong cuộc chạy marathon."

  • "Denne opgaves sværhedsgrad kræver udholdenhedens grænser testet."

    "Độ khó của nhiệm vụ này đòi hỏi sự kiểm tra giới hạn của lòng kiên trì."

  • "Lærernes udholdenheds betydning kan ikke undervurderes i uddannelsen af unge."

    "Không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của sự kiên trì của giáo viên trong việc giáo dục giới trẻ."