(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa væv
B1
substantiv B1 Dệt may, Nghĩa bóng

væv

/vɛːˀv/
khung cửi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "væv"

Định nghĩa (Dansk)

En maskine til at fremstille tekstiler ved at flette tråde.

Ý nghĩa của "væv" trong tiếng Việt

Khung cửi, máy dệt vải.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "væv"

  • "Hun arbejdede ved væven hele dagen."

    "Cô ấy làm việc bên khung cửi cả ngày."

  • "Det gamle væv stod i hjørnet af værkstedet."

    "Cái khung cửi cũ đứng ở góc xưởng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "væv"

Đồng nghĩa

tekstilmaskine (Máy dệt vải)

Cách dùng "væv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "væv" đúng ngữ cảnh

Ordet 'væv' bruges både om selve maskinen og om det tekstil, der bliver produceret. Vær opmærksom på konteksten.

Bảng chia từ (Bøjning) của "væv"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít væv
Jeg har brug for et stykke væv til at lave et gardin.
(Tôi cần một mảnh vải để làm một chiếc rèm cửa.)
Xác định số ít vævet
Vævet er meget fint og delikat.
(Tấm vải này rất mịn và tinh tế.)
Nguyên thể số nhiều væve
Butikken sælger mange forskellige væve.
(Cửa hàng bán nhiều loại vải khác nhau.)
Xác định số nhiều vævene
Vævene i udstillingen er meget gamle.
(Những tấm vải trong triển lãm rất cổ.)