(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afbalanceret
B1
adjektiv B1 Tổng quát

afbalanceret

/ˌæfbaˈlɑŋsəʁt/
được cân bằng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afbalanceret"

Định nghĩa (Dansk)

I ligevægt; hvor forskellige elementer er ligevægtige eller i harmoni.

Ý nghĩa của "afbalanceret" trong tiếng Việt

Đã được làm cho bằng nhau hoặc đồng đều.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afbalanceret"

  • "Et afbalanceret kost er vigtigt for helbredet."

    "Một chế độ ăn uống cân bằng rất quan trọng cho sức khỏe."

  • "Han har en afbalanceret personlighed."

    "Anh ấy có một tính cách cân bằng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afbalanceret"

Đồng nghĩa

ligevægtig (cân bằng, ổn định)

Trái nghĩa

Cách dùng "afbalanceret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afbalanceret" đúng ngữ cảnh

Từ 'afbalanceret' thường được dùng để chỉ sự cân bằng về mặt vật lý, tài chính, hoặc tinh thần. Trong tiếng Việt, nó có thể tương đương với 'cân đối', 'cân bằng', hoặc 'ổn định'. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái nghĩa so với các từ đồng nghĩa khác trong tiếng Đan Mạch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afbalanceret"