(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa harmoni
B1
substantiv B1 Xã hội học, Tâm lý học, Quan hệ cá nhân

harmoni

hɑːrmoˈniˀ
sự hòa hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "harmoni"

Định nghĩa (Dansk)

En tilstand af enighed, balance og fredelig sameksistens.

Ý nghĩa của "harmoni" trong tiếng Việt

Trạng thái hòa hợp, đồng thuận hoặc chung sống hòa bình.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "harmoni"

  • "Der er harmoni i familien."

    "Có sự hòa hợp trong gia đình."

  • "Vi stræber efter harmoni mellem arbejde og privatliv."

    "Chúng tôi cố gắng để có sự hòa hợp giữa công việc và cuộc sống riêng tư."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "harmoni"

Đồng nghĩa

enighed (sự đồng lòng) samklang (sự hài hòa)

Trái nghĩa

Cách dùng "harmoni" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "harmoni" đúng ngữ cảnh

Từ 'harmoni' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'sự hòa hợp' trong tiếng Việt, thường chỉ sự đồng điệu, cân bằng, hoặc chung sống hòa bình giữa các yếu tố, cá nhân hoặc nhóm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "harmoni"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít harmoni
Der er en harmoni i deres forhold.
(Có một sự hòa hợp trong mối quan hệ của họ.)
Xác định số ít harmonien
Jeg elsker harmonien i dette rum.
(Tôi yêu sự hài hòa trong căn phòng này.)
Nguyên thể số nhiều harmonier
Der findes mange harmonier i musikken.
(Có nhiều sự hòa âm trong âm nhạc.)
Xác định số nhiều harmonierne
Jeg kan godt lide harmonierne i den sang.
(Tôi thích những sự hòa âm trong bài hát đó.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Familieharmoni er vigtigt for børns udvikling."

    "Sự hòa hợp gia đình rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em."

  • "Virksomheden stræber efter at skabe harmoni på arbejdspladsen."

    "Công ty cố gắng tạo ra sự hòa hợp tại nơi làm việc."

  • "Den politiske harmoni i landet er truet af stigende ulighed."

    "Sự hòa hợp chính trị trong nước bị đe dọa bởi sự bất bình đẳng gia tăng."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Der er en dyb harmoni mellem dem."

    "Có một sự hòa hợp sâu sắc giữa họ."

  • "Vi stræber efter harmoni i vores samfund."

    "Chúng tôi cố gắng đạt được sự hòa hợp trong xã hội của chúng tôi."

  • "I denne have findes en fantastisk harmoni."

    "Trong khu vườn này, có một sự hòa hợp tuyệt vời."