ligevægt
Định nghĩa & Giải nghĩa "ligevægt"
Định nghĩa (Dansk)
En tilstand, hvor modsatrettede kræfter eller påvirkninger ophæver hinanden.
Ý nghĩa của "ligevægt" trong tiếng Việt
Một hệ thống trong đó tất cả các ảnh hưởng cạnh tranh đều cân bằng, dẫn đến một trạng thái ổn định.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ligevægt"
-
"Virksomheden forsøger at finde en ligevægt mellem omkostninger og indtægter."
"Công ty đang cố gắng tìm sự cân bằng giữa chi phí và doanh thu."
-
"Det er vigtigt at opretholde en ligevægt i økosystemet."
"Điều quan trọng là duy trì sự cân bằng trong hệ sinh thái."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ligevægt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ligevægt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ligevægt" đúng ngữ cảnh
Từ 'ligevægt' chỉ trạng thái cân bằng, ổn định. Trong tiếng Việt, 'hệ cân bằng' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, hãy chú ý đến sự khác biệt này khi sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ligevægt"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ligevægt |
Systemet er i ligevægt.
(Hệ thống đang ở trạng thái cân bằng.) |
| Xác định số ít | ligevægten |
Ligevægten blev forstyrret af en ekstern faktor.
(Sự cân bằng bị xáo trộn bởi một yếu tố bên ngoài.) |
| Nguyên thể số nhiều | ligevægte |
Der findes mange forskellige ligevægte i naturen.
(Có rất nhiều trạng thái cân bằng khác nhau trong tự nhiên.) |
| Xác định số nhiều | ligevægtene |
Ligevægtene i kemiske reaktioner er vigtige at forstå.
(Các trạng thái cân bằng trong các phản ứng hóa học là rất quan trọng để hiểu.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Ligevægten mellem udbud og efterspørgsel er afgørende for en stabil økonomi."
"Sự cân bằng giữa cung và cầu là rất quan trọng đối với một nền kinh tế ổn định."
- "Vi forsøger at opretholde ligevægten i vores liv ved at kombinere arbejde og fritid."
"Chúng tôi cố gắng duy trì sự cân bằng trong cuộc sống bằng cách kết hợp công việc và thời gian rảnh."
- "Efter mange forhandlinger blev ligevægten genoprettet mellem parterne."
"Sau nhiều cuộc đàm phán, sự cân bằng đã được khôi phục giữa các bên."
- "Vi stræber efter at finde en ligevægt mellem arbejde og fritid."
"Chúng tôi cố gắng tìm một sự cân bằng giữa công việc và thời gian rảnh."
- "Det er vigtigt at opretholde en ligevægt i økosystemet."
"Điều quan trọng là duy trì sự cân bằng trong hệ sinh thái."
- "Efter krisen forsøgte regeringen at genoprette en økonomisk ligevægt."
"Sau khủng hoảng, chính phủ đã cố gắng khôi phục lại sự cân bằng kinh tế."