ubalanceret
Định nghĩa & Giải nghĩa "ubalanceret"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke i balance; ude af ligevægt.
Ý nghĩa của "ubalanceret" trong tiếng Việt
Không cân bằng; mất cân đối.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubalanceret"
-
"Hans kost er ubalanceret, fordi han spiser for meget sukker."
"Chế độ ăn của anh ấy không cân bằng vì anh ấy ăn quá nhiều đường."
-
"Det politiske system er ubalanceret, fordi en lille gruppe mennesker har for meget magt."
"Hệ thống chính trị mất cân bằng vì một nhóm nhỏ người có quá nhiều quyền lực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubalanceret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ubalanceret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ubalanceret" đúng ngữ cảnh
Từ 'ubalanceret' thường dùng để chỉ sự mất cân bằng về mặt vật lý, cảm xúc, hoặc trong các hệ thống. Cần phân biệt sắc thái với các từ khác chỉ sự không ổn định.