(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afgjort
B1
adjektiv B1 Pháp luật

afgjort

/afˈjɔɐ̯ˀt/
vụ việc đã được giải quyết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afgjort"

Định nghĩa (Dansk)

Fastlagt eller besluttet; ikke længere i tvivl eller et problem.

Ý nghĩa của "afgjort" trong tiếng Việt

Đã được giải quyết hoặc quyết định; không còn nghi ngờ hoặc có vấn đề.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afgjort"

  • "Sagen er afgjort ved domstolene."

    "Vụ việc đã được giải quyết tại tòa án."

  • "Spørgsmålet er afgjort, og vi kan komme videre."

    "Câu hỏi đã được giải quyết, và chúng ta có thể tiếp tục."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afgjort"

Đồng nghĩa

besluttet (đã quyết định) fastlagt (đã xác định)

Trái nghĩa

Cách dùng "afgjort" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afgjort" đúng ngữ cảnh

Từ 'afgjort' thường được dùng để chỉ những vấn đề hoặc tranh chấp đã được giải quyết dứt điểm. Cần phân biệt với 'løst', có nghĩa rộng hơn là 'đã giải quyết' nhưng không nhất thiết là dứt điểm hoặc cuối cùng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afgjort"